Nghĩa của từ "be noted for" trong tiếng Việt
"be noted for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be noted for
US /bi noʊtɪd fɔr/
UK /bi nəʊtɪd fɔː/
Cụm từ
nổi tiếng về, được biết đến với
to be famous or well-known for something
Ví dụ:
•
The city is noted for its beautiful architecture.
Thành phố này nổi tiếng về kiến trúc đẹp.
•
She was noted for her kindness and generosity.
Cô ấy nổi tiếng về lòng tốt và sự hào phóng.
Từ liên quan: